Học Viện Công Nghệ British Columbia (BCIT): Học Viện Bách Khoa Đào Tạo Phi Công, Kỹ Sư Và Chuyên Gia Công Nghệ

Trường học
Mục lục

Khởi nguồn từ năm 1960 và khai giảng khuôn viên Burnaby năm 1964, British Columbia Institute of Technology (BCIT) là học viện bách khoa công lập lớn của British Columbia với 6 trường đào tạo chuyên ngành và gần 50.000 sinh viên theo học. Nổi bật với đào tạo phi công thương mại, kỹ sư bảo dưỡng máy bay, kỹ thuật, khoa học máy tính, kinh doanh – truyền thông, khoa học sức khỏe, năng lượng, hàng hải và các ngành nghề kỹ thuật, kết hợp học thực hành, work integrated learning (WIL – học tập tích hợp làm việc) và nhiều chương trình đủ điều kiện PGWP cho sinh viên quốc tế

1. Thông tin chung

DLI# O19330128542
Năm thành lập 1960 (BC Vocational School); khuôn viên Burnaby khai giảng năm 1964; quy chế polytechnic được luật hóa năm 2004
Loại hình Học viện bách khoa công lập (public polytechnic) của tỉnh bang British Columbia
Số lượng sinh viên Gần 50.000 người học theo số liệu của trường (gồm cả bán thời gian và học từ xa); hơn 4.500 sinh viên quốc tế từ khoảng 110 quốc gia (số liệu bên thứ ba, nên xác nhận với trường)
Các trường đào tạo Business + Media; Computing and Academic Studies; Construction and the Environment; Energy; Health Sciences; Transportation
Khuôn viên Burnaby (chính); Downtown Vancouver; Aerospace Technology Campus (Richmond); Marine Campus (North Vancouver); Annacis Island Campus (Delta)
Địa chỉ (Burnaby) 3700 Willingdon Ave., Burnaby, British Columbia, Canada V5G 3H2
Website bcit.ca

2. Giới thiệu về trường

BCIT bắt nguồn từ BC Vocational School, mở cửa tại Burnaby năm 1960. Năm 1964, khuôn viên Burnaby chính thức khai giảng với gần 500 sinh viên đầu tiên ở các lĩnh vực kỹ thuật, sức khỏe và kinh doanh.

Từ đó trường liên tục mở rộng: sáp nhập Pacific Vocational Institute (1985 – 1986), được bổ sung sứ mệnh nghiên cứu ứng dụng (1989), trao bằng Bachelor of Technology đầu tiên ở ngành Environmental Engineering and Technology (1996), và được luật hóa quy chế "polytechnic" của tỉnh bang British Columbia vào năm 2004.

Ngày nay BCIT vận hành qua 6 trường đào tạo chuyên ngành:

  • Kinh doanh & truyền thông (Business + Media)
  • Máy tính & học thuật (Computing and Academic Studies)
  • Xây dựng & môi trường (Construction and the Environment)
  • Năng lượng (Energy)
  • Khoa học sức khỏe (Health Sciences)
  • Giao thông vận tải (Transportation)

Trường có năm khuôn viên: Burnaby (khuôn viên chính), Downtown Vancouver (khai trương năm 1992, hiện ở đường Seymour từ 1997), Aerospace Technology Campus tại Richmond (khai trương 2007, gần sân bay quốc tế Vancouver), Marine Campus tại North Vancouver (gần Lonsdale Quay) và Annacis Island Campus tại Delta (khai trương 2014, dành cho cơ khí động lực và nghề cơ khí hạng nặng).

Trong những năm gần đây, BCIT đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất: Health Sciences Centre (khai trương 2022), Tech Collider tại Downtown Campus (2023, được tỉnh bang tài trợ $9,85 triệu CAD cùng kinh phí vận hành cho 300 chỗ học công nghệ mới) và tòa nhà ký túc xá gỗ khối Tall Timber 12 tầng với 469 giường tại Burnaby (khai trương mùa thu 2025)

Theo BCIT, bản tin công bố tháng 7/2026 dẫn số liệu BC Student Outcomes (BC Stats, 2025) cho thấy tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp bậc cử nhân là 95% và của học viên hoàn thành chương trình học nghề (apprentice) là 99%. Trường cũng đứng đầu hạng mục "sinh viên tốt nghiệp sẵn sàng đi làm" trong khảo sát nhận diện thương hiệu của Academica Group (hơn 1.680 người tham gia tại vùng Lower Mainland, thực hiện tháng 2 – 3/2026).

Video campus tour Downtown Vancouver

HIGHLIGHT

- Trường đào tạo Giao thông Vận tải (School of Transportation) được BCIT giới thiệu là cơ sở sau trung học duy nhất tại Bắc Mỹ cấp chứng nhận được công nhận toàn cầu trong cả bốn lĩnh vực: đường không, đường biển, đường bộ và đường sắt, với đội khoảng 20 máy bay.

- Chương trình phi công thương mại (Airline and Flight Operations – Commercial Pilot) có hai hướng bay cánh cố định và trực thăng, kèm lộ trình tuyển dụng phi công cùng WestJet và Porter Airlines.

- Các chương trình kỹ sư bảo dưỡng máy bay (Aircraft Maintenance Engineer) được đào tạo tại Aerospace Technology Campus, khuôn viên 285.000 sq ft gần sân bay Vancouver.

- Theo BCIT, dẫn số liệu BC Student Outcomes (BC Stats, 2025), tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp bậc cử nhân là 95% và của học viên hoàn thành chương trình học nghề là 99%.

- Lộ trình chuẩn bị đầu vào cho sinh viên quốc tế: Technology Entry (TE), International Student Entry và English for Professional and Academic Success (EPAS). Ngoài ra có chương trình study abroad ngắn hạn ở nhiều khoa.

3. Chương trình học

BCIT đào tạo đa cấp độ: certificate, diploma, advanced diploma, cử nhân (BSc, BEng, BTech, BBA, BCI và các bằng cử nhân chuyên ngành), thạc sĩ ứng dụng (MSc, MEng, MASc), graduate certificate và các chương trình học nghề (trades/apprenticeship) thông qua 6 trường đào tạo chuyên ngành:

Các trường đào tạo của BCIT:

  • Trường đào tạo Kinh doanh và Truyền thông (School of Business + Media)
    Trường đào tạo Máy tính và Học thuật (School of Computing and Academic Studies)
    Trường đào tạo Xây dựng và Môi trường (School of Construction and the Environment)
    Trường đào tạo Năng lượng (School of Energy)
    Trường đào tạo Khoa học Sức khỏe (School of Health Sciences)
    Trường đào tạo Giao thông Vận tải (School of Transportation)

Ngành học thế mạnh:

- Ngành phi công thương mại (Airline and Flight Operations – Commercial Pilot): Diploma với hai hướng Fixed-Wing và Rotary-Wing tại Aerospace Technology Campus

BCIT mô tả đây là đường nhanh nhất lấy diploma kèm bằng phi công thương mại. Chương trình có các lộ trình tuyển dụng cùng WestJet (Encore) và Porter Airlines (Destination Porter) khi sinh viên đủ giờ bay và đạt các kỳ thi yêu cầu.

- Ngành kỹ sư bảo dưỡng máy bay (Aircraft Maintenance Engineer – Category M, S, E): ba diploma bảo dưỡng cơ khí (M), cấu trúc (S) và điện tử (E) cho máy bay, cùng chứng chỉ kỹ thuật viên động cơ tua-bin khí (Aircraft Gas Turbine Technician)

Phù hợp sinh viên muốn làm trong hãng hàng không, xưởng bảo dưỡng và nhà sản xuất hàng không.

- Ngành quản lý & vận hành hàng không (Aviation Management and Operations): Diploma kết hợp kiến thức vận hành sân bay, hãng bay và quản lý hàng không cho sinh viên muốn theo hướng điều hành hơn là lái hoặc bảo dưỡng.

- Ngành kỹ thuật (Engineering)

- Ngành khoa học máy tính & công nghệ thông tin (Computer Science & Information Technology)

- Ngành quản trị kinh doanh & kế toán (Business Administration & Accounting)

- Ngành truyền thông & thiết kế sáng tạo (Media & Creative Industries)

- Ngành khoa học sức khỏe & an toàn (Health Sciences & Safety): ngoài danh sách dành cho sinh viên quốc tế, School of Health Sciences còn có các chương trình lâm sàng như radiation therapy, prosthetics and orthotics, specialty nursing.

Chương trình đặc biệt:

- Work integrated learning (WIL – học tập tích hợp làm việc) & co-op: nhiều chương trình có tùy chọn co-op. BCIT cũng có mục Work Integrated Learning riêng trong bảng học phí quốc tế.

WIL là gì: hình thức học kết hợp đi làm. Trong chương trình có thời gian thực tập hoặc làm việc thật tại doanh nghiệp. Co-op là dạng phổ biến nhất, xen kẽ học kỳ trên lớp với học kỳ đi làm có lương

- Technology Entry (TE), International Student Entry và English for Professional and Academic Success (EPAS): lộ trình chuẩn bị học thuật và tiếng Anh trước khi vào chương trình chính. Một số chương trình chấp nhận kết quả TE/EPAS thay cho chứng chỉ tiếng Anh.

- Study Abroad: chương trình học ngắn hạn mở tại các School Business and Media, Computing and Academic Studies, Energy và Health Sciences.

- Flexible Learning (học theo môn): có thể học từng môn theo mô hình bán thời gian/online, học phí tính theo môn.

- Nghiên cứu ứng dụng và hợp tác doanh nghiệp: kể từ 1989 BCIT có sứ mệnh nghiên cứu ứng dụng và Technology Centre. Giảng viên làm việc với doanh nghiệp về đào tạo, tư vấn và thương mại hóa ý tưởng.

4. Yêu cầu đầu vào

Nhóm yêu cầu tiếng Anh IELTS Academic PTE Academic Duolingo CAEL English Studies 12 (hoặc tương đương)
Category 1 Overall 7.0; không kỹ năng nào dưới 6.0 Overall 65; không kỹ năng nào dưới 60 Overall 130; không điểm thành phần nào dưới 105 Overall 80; không thành phần nào dưới 70 73%
Category 2 Overall 6.5; không kỹ năng nào dưới 5.5 Overall 60; không kỹ năng nào dưới 60 Overall 120; không điểm thành phần nào dưới 95 Overall 70; không thành phần nào dưới 60 67%
Category 3 Overall 6.0; không kỹ năng nào dưới 5.0 Overall 52; không kỹ năng nào dưới 50 Overall 105; không điểm thành phần nào dưới 80 Overall 60; không thành phần nào dưới 50 50%
TOEFL iBT (mã BCIT 9110) Thi trước 21/1/2026 (thang cũ): Cat. 1 = 90 (mỗi phần ≥ 20); Cat. 2 = 86 (mỗi phần ≥ 20); Cat. 3 = 82 (mỗi phần ≥ 19). Từ 21/1/2026 (thang mới): Cat. 1 = 5 (mỗi phần ≥ 4); Cat. 2 = 4.5 (mỗi phần ≥ 3.5); Cat. 3 = 4 (mỗi phần ≥ 3)
Cách khác thay cho chứng chỉ Technology Entry (TE), COMM 1009/1103/1106 và TAE 5 (ISEP) đạt điểm quy định; các môn upgrading của BCIT; môn EAP được công nhận (80%/A- cho Cat. 1, 70%/B cho Cat. 2, 50%/C cho Cat. 3); 3 tín chỉ môn tiếng Anh/Nhân văn/Khoa học xã hội tại cơ sở giáo dục nói tiếng Anh; Trades Entry Assessment (English) với một số chương trình nghề
Hiệu lực chứng chỉ Kết quả thi cần cấp không quá 2 năm trước ngày bắt đầu chương trình; IELTS online và thi lại từng kỹ năng đều được chấp nhận; chương trình sẽ quy định chương trình thuộc Category nào
Học thuật Tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương) cùng các môn học tiên quyết riêng của từng chương trình; chương trình cử nhân/sau đại học có thể yêu cầu bằng cấp/bảng điểm bậc cao hơn

*Yêu cầu học thuật, môn học tiên quyết, mốc tuyển sinh và số chỗ khác nhau theo từng chương trình; một số chương trình (đặc biệt phi công, kỹ sư bảo dưỡng máy bay, điều dưỡng/y tế) có thêm kiểm tra sức khỏe, phỏng vấn hoặc tuyển chọn riêng. Bạn nên kiểm tra trang chương trình cụ thể và lịch nhập học hiện hành trước khi nộp hồ sơ.*

5. Chi phí dự kiến

Khoản chi Mức chi phí (CAD) Ghi chú
Commitment fee (phí cam kết giữ chỗ) 6.000 Không hoàn lại nếu từ chối thư mời sau khi đã nộp hoặc không đăng ký môn nào trong kỳ bắt đầu (trừ khi được cho bảo lưu); được trừ vào học phí khi đăng ký môn
Business Diploma (General) Khoảng 51.726 (ước tính tổng học phí + ancillary fees theo mức công bố cho 2027/28); khoảng 54.733 cho 2028/29 Trang trường không ghi rõ thời lượng tính; đối chiếu bằng Tuition Estimator
Computing & IT Diploma (General) Khoảng 53.941 (2027/28); khoảng 57.023 (2028/29) Tổng học phí + ancillary fees ước tính
Computer Science Degree Khoảng 66.260 (2027/28); khoảng 70.101 (2028/29) Tổng học phí + ancillary fees ước tính
New Media Design and Web Development Diploma Khoảng 51.609 (2027/28); khoảng 54.179 (2028/29) Tổng học phí + ancillary fees ước tính
Engineering Diploma (General) Khoảng 51.438 (2027/28); khoảng 54.344 (2028/29) Tổng học phí + ancillary fees ước tính
Flexible Learning (27 tín chỉ/năm học) Business/Construction khoảng 18.200; Computing khoảng 20.300 (2027/28) Học phí tính theo môn, khoảng 3,57 lần mức học phí trong nước của môn (2027/28)
Chương trình ngắn Study Abroad khoảng 8.629; EPAS 1 cấp độ (7 tuần) khoảng 2.986; Work Integrated Learning khoảng 744 (2027/28) Mức ước tính theo trang trường
Các khoản chưa tính trong bảng U-Pass, phí BCIT Student Association, sách vở, chi phí phát sinh Trường nêu rõ các khoản này nằm ngoài mức ước tính
Nhà ở trong khuôn viên Cần kiểm tra giá trên trang Rent and Payment Options của BCIT Housing Tall Timber: 469 giường; Connected Single (phòng riêng, chung nhà tắm với 1 người) và Studio (khép kín, có bếp riêng)

Các chi phí trên mang tính tham khảo; mức học phí thực tế phụ thuộc chương trình, số học kỳ và năm nhập học, và có thể thay đổi.

*Học phí quốc tế của BCIT = học phí nền (domestic) + phần chênh lệch quốc tế (International Differential – IDF). IDF tăng 7% cho năm 2026/27 và có thể tiếp tục tăng tối đa 7% mỗi năm đến 2029/30.

6. Học bổng

Tên học bổng Giá trị Ghi chú
International Student Award Trường chưa công bố giá trị Dành cho sinh viên quốc tế có điểm trung bình (GPA) cao nhất năm thứ nhất khi học đủ 100% khối lượng môn; không cần nộp đơn, kết quả được thông báo
BCIT Scholarships Trường chưa công bố giá trị Dành cho sinh viên có điểm trung bình cao nhất năm thứ nhất khi học đủ 100% khối lượng môn; không cần nộp đơn, thông báo vào mùa thu năm thứ hai (trang trường không giới hạn rõ chỉ dành cho sinh viên quốc tế)
Achievement Awards Trường chưa công bố giá trị Dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc ở một số môn hoặc nổi bật về lãnh đạo, phục vụ cộng đồng, tham gia lớp học; không cần nộp đơn
Graduating Awards Trường chưa công bố giá trị Dành cho sinh viên có điểm trung bình cao nhất năm cuối khi học đủ 100% khối lượng môn; không cần nộp đơn, thông báo khi tốt nghiệp
Entrance Awards (President's Entrance Awards...) Không áp dụng cho sinh viên quốc tế Trang trường yêu cầu phải là công dân hoặc thường trú nhân Canada nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện

Giá trị và tiêu chí chi tiết có thể thay đổi. Liên hệ AIT để được tư vấn miễn phí và cập nhật thông tin mới nhất.

Nhận tư vấn định hướng học tập tại Canada ngay!
Nhận ngay!

Khởi đầu hành trình học tập và làm việc tại Canada ngay hôm nay!

Trò chuyện trao đổi cùng cô Quỳnh hoặc đội ngũ tư vấn để nhận những định hướng khởi đầu hành trình học tập và sự nghiệp tại đất nước lá phong.

Đặt lịch tư vấn với AIT